Từ điển HSK / 损人利己

损人利己

Hán Việt: tổn nhân lợi kỷthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

hại người lợi mình

Tốc độ

Ví dụ

损人利己的行为终究会被人唾弃。

sǔnrén lìjǐ de xíngwéi zhōngjiū huì bèi rén tuòqì.

Hành vi hại người lợi mình rốt cuộc sẽ bị mọi người khinh ghét.

Cách viết

损
人
利
己

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 损人利己的行为 — hành vi hại người lợi mình
  • 从不损人利己 — không bao giờ hại người lợi mình
  • 损人利己的手段 — thủ đoạn hại người lợi mình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK