Từ điển HSK / 亏损
亏损
Hán Việt: khuy tổnđộng từHSK 3.0 cấp 6
thua lỗ, lỗ vốn, hao hụt
Tốc độ
Ví dụ
由于经营不善,这家企业连年亏损。
yóuyú jīngyíng bùshàn, zhè jiā qǐyè liánnián kuīsǔn.
Do kinh doanh yếu kém, doanh nghiệp này thua lỗ nhiều năm liền.
Cách viết
亏
损
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公司亏损 — công ty thua lỗ
- 亏损严重 — lỗ nặng
- 造成亏损 — gây thua lỗ
Từ cùng chữ
亏 khuyCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.