Từ điển HSK / 亏待
亏待
Hán Việt: khuy đãiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đối xử tệ bạc; bạc đãi; đối xử không công bằng
Tốc độ
Ví dụ
你放心,公司绝不会亏待你。
nǐ fàngxīn, gōngsī jué bù huì kuīdài nǐ.
Cậu yên tâm, công ty tuyệt đối không bạc đãi cậu đâu.
Cách viết
亏
待
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亏待员工 — bạc đãi nhân viên
- 从不亏待 — chưa từng bạc đãi
- 亏待自己 — bạc đãi bản thân
Từ cùng chữ
亏 khuyCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.