Từ điển HSK / 幸亏
幸亏
Hán Việt: hạnh khuyphó từHSK 3.0 cấp 7-9
may mà; nhờ có; may nhờ
Tốc độ
Ví dụ
幸亏你及时提醒,我才没有犯大错。
xìngkuī nǐ jíshí tíxǐng, wǒ cái méiyǒu fàn dà cuò.
May nhờ bạn nhắc kịp, tôi mới không phạm sai lầm lớn.
Cách viết
幸
亏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 幸亏提醒 — may nhờ nhắc nhở
- 幸亏来得早 — may mà đến sớm
- 幸亏有备 — may mà có phòng bị
Từ cùng chữ
幸 hạnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.