Từ điển HSK / 幸福
幸福
Hán Việt: ✓ hạnh phúctính từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
hạnh phúc; sự hạnh phúc; niềm hạnh phúc
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
hạnh phúc
他们一家人过得很幸福。
tāmen yì jiā rén guò de hěn xìngfú.
Cả nhà họ sống rất hạnh phúc.
名
sự hạnh phúc; niềm hạnh phúc
健康就是一种幸福。
jiànkāng jiùshì yì zhǒng xìngfú.
Khỏe mạnh chính là một niềm hạnh phúc.
Cách viết
幸
福
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到幸福 — cảm thấy hạnh phúc
- 幸福的生活 — cuộc sống hạnh phúc
- 幸福的家庭 — gia đình hạnh phúc
Từ cùng chữ
幸 hạnh
福 phúcCả họ 10 từ →
- 福利fúlìphúc lợi; quyền lợi đời sống (nhất là với người lao động); đem lại phúc lợi, tạo phúc (cho ai)
- 祝福zhùfúchúc phúc; cầu chúc; lời chúc phúc
- 福气fúqiphúc phần, phước lành, số may được hưởng hạnh phúc
- 造福zàofúmang lại phúc lợi; đem lại hạnh phúc; tạo phúc
- 祈福qífúcầu phúc, cầu may
- 永福YǒngfúVĩnh Phúc (tỉnh/thành của Việt Nam)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.