Từ điển HSK / 侥幸

侥幸

Hán Việt: nghiêu hạnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9

may mắn (do ngẫu nhiên); cầu may, ăn may

Tốc độ

Ví dụ

他抱着侥幸心理闯红灯,结果出了事故。

tā bàozhe jiǎoxìng xīnlǐ chuǎng hóngdēng, jiéguǒ chūle shìgù.

Anh ta ôm tâm lý cầu may vượt đèn đỏ, kết quả gây ra tai nạn.

Cách viết

侥
幸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 侥幸心理 — tâm lý cầu may
  • 侥幸逃脱 — may mà thoát được
  • 心存侥幸 — ôm lòng cầu may

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK