Từ điển HSK / 幸存
幸存
Hán Việt: hạnh tồnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
sống sót; may mắn còn sống (sau tai họa)
Tốc độ
Ví dụ
地震后,只有少数人幸存下来。
dìzhèn hòu, zhǐyǒu shǎoshù rén xìngcún xiàlái.
Sau trận động đất, chỉ có số ít người sống sót.
Cách viết
幸
存
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 幸存者 — người sống sót
- 侥幸幸存 — may mắn sống sót
- 幸存下来 — sống sót lại được
Từ cùng chữ
幸 hạnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.