Từ điển HSK / 不幸
不幸
Hán Việt: ✓ bất hạnhtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
không may, bất hạnh; điều bất hạnh, tai họa
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
không may, bất hạnh
这是一件很不幸的事。
zhè shì yí jiàn hěn búxìng de shì.
Đây là một chuyện rất không may.
名
điều bất hạnh, tai họa
他经历了很多不幸。
tā jīnglì le hěn duō búxìng.
Anh ấy đã trải qua rất nhiều điều bất hạnh.
Cách viết
不
幸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不幸的消息 — tin tức không may
- 遭遇不幸 — gặp phải điều bất hạnh
- 不幸去世 — qua đời đáng tiếc
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.