Từ điển HSK / 不幸

不幸

Hán Việt: bất hạnhtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

không may, bất hạnh; điều bất hạnh, tai họa

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

không may, bất hạnh

这是一件很不幸的事。

zhè shì yí jiàn hěn búxìng de shì.

Đây là một chuyện rất không may.

điều bất hạnh, tai họa

他经历了很多不幸

tā jīnglì le hěn duō búxìng.

Anh ấy đã trải qua rất nhiều điều bất hạnh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不幸的消息tin tức không may
  • 遭遇不幸gặp phải điều bất hạnh
  • 不幸去世qua đời đáng tiếc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK