Từ điển HSK / 多亏

多亏

Hán Việt: đa khuyđộng từHSK 3.0 cấp 6

nhờ có, may mà, may nhờ

Tốc độ

Ví dụ

多亏你及时提醒,我才没迟到。

duōkuī nǐ jíshí tíxǐng, wǒ cái méi chídào.

May nhờ bạn nhắc kịp thời, tôi mới không đến muộn.

Cách viết

多
亏

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 多亏帮忙 — may nhờ giúp đỡ
  • 多亏有你 — may có bạn
  • 多亏及时 — may kịp thời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK