Cây Hán Việt / 亏
亏
kuīHán Việt: khuyHSK 5
lỗ vốn, thiệt hại; thiếu hụt
Trang chữ 亏 →6 từ ghép chứa 亏 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 亏
kuīHán Việt: khuyHSK 5
lỗ vốn, thiệt hại; thiếu hụt
Trang chữ 亏 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.