Từ điển HSK / 亏
亏
Hán Việt: khuyđộng từHSK 3.0 cấp 5
lỗ vốn, thiệt hại; thiếu hụt
Tốc độ
Ví dụ
这笔买卖让他亏了很多钱。
zhè bǐ mǎimài ràng tā kuī le hěn duō qián.
Vụ làm ăn này khiến anh ấy lỗ rất nhiều tiền.
Cách viết
亏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亏本生意 — làm ăn lỗ vốn
- 亏了不少 — lỗ không ít
- 多亏你 — may nhờ có bạn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.