Cây Hán Việt / 待

待

dāiHán Việt: đãicấp 4

ở lại; lưu lại (một nơi); đối đãi; cư xử (với người)

Trang chữ 待 →

13 từ ghép chứa 待 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.