Từ điển HSK / 虐待
虐待
Hán Việt: ✓ ngược đãiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ngược đãi; hành hạ; đối xử tàn nhẫn
Tốc độ
Ví dụ
任何虐待老人和儿童的行为都应受到谴责。
rènhé nüèdài lǎorén hé értóng de xíngwéi dōu yīng shòudào qiǎnzé.
Mọi hành vi ngược đãi người già và trẻ em đều đáng bị lên án.
Cách viết
虐
待
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 虐待儿童 — ngược đãi trẻ em
- 虐待动物 — hành hạ động vật
- 遭受虐待 — bị ngược đãi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.