Từ điển HSK / 对待

对待

Hán Việt: ✓ đối đãiđộng từHSK 5

đối xử; đối đãi; xử lý (thái độ với người, việc)

Ví dụ

我们应该认真对待每一位顾客。

wǒmen yīnggāi rènzhēn duìdài měi yī wèi gùkè.

Chúng ta nên đối xử nghiêm túc với mỗi khách hàng.

Cách viết

对
待

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 对待朋友 — đối xử với bạn
  • 认真对待 — đối xử nghiêm túc
  • 平等对待 — đối xử bình đẳng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK