Từ điển HSK / 待遇
待遇
Hán Việt: ✓ đãi ngộdanh từHSK 3.0 cấp 5
đãi ngộ; chế độ; sự đối xử
Tốc độ
Ví dụ
这家公司的待遇很不错。
zhè jiā gōngsī de dàiyù hěn bùcuò.
Chế độ đãi ngộ của công ty này khá tốt.
Cách viết
待
遇
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 工资待遇 — chế độ lương
- 优厚待遇 — đãi ngộ hậu hĩnh
- 公平待遇 — đối xử công bằng
Từ cùng chữ
待 đãiCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.