Từ điển HSK / 待遇

待遇

Hán Việt: đãi ngộdanh từHSK 3.0 cấp 5

đãi ngộ; chế độ; sự đối xử

Tốc độ

Ví dụ

这家公司的待遇很不错。

zhè jiā gōngsī de dàiyù hěn bùcuò.

Chế độ đãi ngộ của công ty này khá tốt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 工资待遇chế độ lương
  • 优厚待遇đãi ngộ hậu hĩnh
  • 公平待遇đối xử công bằng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK