Từ điển HSK / 遭遇

遭遇

Hán Việt: tao ngộđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

gặp phải, đụng phải (cảnh không may, địch); cảnh ngộ, số phận, hoàn cảnh (thường không may)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

gặp phải, đụng phải (cảnh không may, địch)

他们在途中遭遇了暴风雪。

tāmen zài túzhōng zāoyù le bàofēngxuě.

Họ gặp phải bão tuyết trên đường.

cảnh ngộ, số phận, hoàn cảnh (thường không may)

她的悲惨遭遇令人同情。

tā de bēicǎn zāoyù lìng rén tóngqíng.

Cảnh ngộ bi thảm của cô ấy khiến người ta thương cảm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不幸遭遇cảnh ngộ bất hạnh
  • 遭遇困难gặp khó khăn
  • 悲惨遭遇số phận bi thảm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK