Từ điển HSK / 遭受
遭受
Hán Việt: tao thụđộng từHSK 3.0 cấp 6
chịu, gánh chịu, hứng chịu (điều bất hạnh, tổn hại)
Tốc độ
Ví dụ
沿海地区遭受了台风的袭击。
yánhǎi dìqū zāoshòu le táifēng de xíjí.
Vùng ven biển hứng chịu cơn bão tấn công.
Cách viết
遭
受
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 遭受损失 — chịu tổn thất
- 遭受打击 — hứng chịu đả kích
- 遭受灾害 — gánh chịu thiên tai
Từ cùng chữ
遭 tao
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.