Từ điển HSK / 受伤
受伤
Hán Việt: thụ thươngđộng từHSK 3.0 cấp 4
bị thương
Tốc độ
Ví dụ
他踢球时受伤了。
tā tī qiú shí shòushāng le.
Anh ấy bị thương khi đá bóng.
Cách viết
受
伤
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 腿受伤 — chân bị thương
- 受伤了 — bị thương rồi
- 不小心受伤 — sơ ý bị thương
Từ cùng chữ
受 thụCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.