Từ điển HSK / 悲伤
悲伤
Hán Việt: ✓ bi thươngtính từHSK 3.0 cấp 6
đau buồn, bi thương
Tốc độ
Ví dụ
听到这个消息她十分悲伤。
tīngdào zhège xiāoxi tā shífēn bēishāng.
Nghe tin này cô ấy vô cùng đau buồn.
Cách viết
悲
伤
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到悲伤 — cảm thấy đau buồn
- 悲伤心情 — tâm trạng buồn bã
- 过度悲伤 — đau buồn quá độ
Từ cùng chữ
悲 bi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.