Từ điển HSK / 可悲
可悲
Hán Việt: khả bitính từHSK 3.0 cấp 7-9
đáng buồn, đáng thương, bi ai (đáng tiếc, thảm hại)
Tốc độ
Ví dụ
沉迷于赌博,他的下场十分可悲。
chénmí yú dǔbó, tā de xiàchǎng shífēn kěbēi.
Đắm chìm vào cờ bạc, kết cục của anh ta thật đáng thương.
Cách viết
可
悲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 可悲的下场 — kết cục đáng buồn
- 可悲的命运 — số phận bi ai
- 十分可悲 — thật đáng thương
Từ cùng chữ
可 khảCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.