Từ điển HSK / 感受

感受

Hán Việt: ✓ cảm thụđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4

cảm nhận; cảm thụ; cảm nhận; cảm xúc; trải nghiệm

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

cảm nhận; cảm thụ

我感受到了大家的热情。

wǒ gǎnshòu dào le dàjiā de rèqíng.

Tôi đã cảm nhận được sự nhiệt tình của mọi người.

名

cảm nhận; cảm xúc; trải nghiệm

请谈谈你的感受。

qǐng tántan nǐ de gǎnshòu.

Mời bạn nói về cảm nhận của mình.

Cách viết

感
受

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 亲身感受 — tự mình cảm nhận
  • 感受生活 — cảm nhận cuộc sống
  • 真实感受 — cảm nhận chân thực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK