Từ điển HSK / 遭殃

遭殃

Hán Việt: tao ươngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

gặp tai họa; gặp nạn; bị vạ lây; chịu khổ

Tốc độ

Ví dụ

洪水一来,沿岸的农田都遭殃了。

hóngshuǐ yī lái, yán'àn de nóngtián dōu zāoyāng le.

Lũ lụt ập đến, ruộng đồng ven bờ đều gặp nạn.

Cách viết

遭
殃

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 跟着遭殃 — bị vạ lây
  • 百姓遭殃 — dân chúng gặp nạn
  • 让人遭殃 — khiến người ta chịu vạ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK