Từ điển HSK / 境遇

境遇

Hán Việt: cảnh ngộdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cảnh ngộ, tình cảnh và số phận gặp phải

Tốc độ

Ví dụ

尽管境遇坎坷,他始终没有放弃梦想。

jǐnguǎn jìngyù kǎnkě, tā shǐzhōng méiyǒu fàngqì mèngxiǎng.

Dù cảnh ngộ gian truân, anh ấy vẫn luôn không từ bỏ ước mơ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 境遇艰难cảnh ngộ khó khăn
  • 改变境遇thay đổi cảnh ngộ
  • 相似的境遇cảnh ngộ tương tự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK