Từ điển HSK / 环境

环境

Hán Việt: hoàn cảnhdanh từHSK 3.0 cấp 3

môi trường; hoàn cảnh xung quanh

Tốc độ

Ví dụ

我们要保护环境。

wǒmen yào bǎohù huánjìng.

Chúng ta phải bảo vệ môi trường.

Cách viết

环
境

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 保护环境 — bảo vệ môi trường
  • 环境优美 — môi trường đẹp
  • 学习环境 — môi trường học tập

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK