Từ điển HSK / 有待
有待
Hán Việt: hữu đãiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
còn phải chờ; còn cần (giải quyết, xem xét)
Tốc độ
Ví dụ
这个问题还有待进一步研究。
zhège wèntí hái yǒudài jìnyíbù yánjiū.
Vấn đề này còn cần được nghiên cứu thêm.
Cách viết
有
待
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有待解决 — còn chờ giải quyết
- 有待改进 — còn cần cải tiến
- 有待商榷 — còn phải bàn thêm
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.