Từ điển HSK /

Hán Việt: đãiđộng từHSK 3.0 cấp 4

ở lại; lưu lại (một nơi); đối đãi; cư xử (với người)

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Nghĩa theo từ loại

ở lại; lưu lại (một nơi)

今天太冷了,我想在家里。

jīntiān tài lěng le, wǒ xiǎng dāi zài jiā lǐ.

Hôm nay lạnh quá, tôi muốn ở nhà.

đối đãi; cư xử (với người)

人非常友好。

tā dài rén fēicháng yǒuhǎo.

Cô ấy đối xử với mọi người rất thân thiện.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 在家里ở nhà
  • 一会儿ở lại một lát
  • 人热情đối xử nhiệt tình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK