Từ điển HSK / 守株待兔

守株待兔

Hán Việt: thủ châu đãi thốthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

ôm cây đợi thỏ; khư khư ôm kinh nghiệm cũ, ngồi chờ may rủi mà không chịu nỗ lực

Tốc độ

Ví dụ

不主动开拓市场,只会守株待兔。

bù zhǔdòng kāità shìchǎng, zhǐ huì shǒuzhū-dàitù.

Không chủ động mở rộng thị trường thì chỉ là ôm cây đợi thỏ.

Cách viết

守
株
待
兔

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 守株待兔的心态 — tâm lý ôm cây đợi thỏ
  • 不能守株待兔 — không thể ngồi chờ may rủi
  • 守株待兔式 — kiểu chờ sung rụng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK