Từ điển HSK / 迫不及待
迫不及待
Hán Việt: bách bất cập đãithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nôn nóng không thể chờ; sốt ruột đến mức không đợi được
Tốc độ
Ví dụ
收到录取通知,他迫不及待地告诉了父母。
shōudào lùqǔ tōngzhī, tā pò bù jí dài de gàosu le fùmǔ.
Nhận được giấy báo trúng tuyển, cậu ấy nôn nóng báo ngay cho bố mẹ.
Cách viết
迫
不
及
待
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 迫不及待地打开 — nôn nóng mở ra
- 迫不及待想知道 — nôn nóng muốn biết
- 显得迫不及待 — tỏ ra sốt ruột
Từ cùng chữ
迫 bách
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.