Từ điển HSK / 急迫
急迫
Hán Việt: ✓ cấp báchtính từHSK 3.0 cấp 7-9
cấp bách; gấp gáp; khẩn thiết
Tốc độ
Ví dụ
面对急迫的形势,他们连夜赶工。
miànduì jípò de xíngshì, tāmen liányè gǎngōng.
Trước tình thế cấp bách, họ làm gấp suốt đêm.
Cách viết
急
迫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 急迫的任务 — nhiệm vụ cấp bách
- 心情急迫 — tâm trạng gấp gáp
- 需求急迫 — nhu cầu khẩn thiết
Từ cùng chữ
急 cấpCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.