Cây Hán Việt / 磨
磨
móHán Việt: macấp 7-9
mài (cho sắc hoặc nhẵn); xay, nghiền (thành bột, nước); giày vò, dày vò, hành hạ
Trang chữ 磨 →8 từ ghép chứa 磨 · dễ trước
- 打磨dǎmóđả mamài, đánh bóng; trau chuốt, gọt giũa (kỹ năng, tác phẩm)cấp 7-9
- 磨合móhéma hợpchạy rà (máy móc); mài giũa để ăn khớp, thích nghi với nhaucấp 7-9
- 磨炼móliànma luyệnrèn luyện, tôi luyện (ý chí, bản lĩnh)cấp 7-9
- 磨难mónànma nangian nan khổ ải, thử thách đau khổcấp 7-9
- 磨损mósǔnma tổnhao mòn, mài mòn (do cọ xát, sử dụng)cấp 7-9
- 消磨xiāomótiêu mamài mòn; làm hao mòn dần (ý chí, nghị lực); tiêu khiển; giết (thời gian một cách nhàn rỗi)cấp 7-9
- 折磨zhémóchiết magiày vò; hành hạ (thể xác hoặc tinh thần)cấp 7-9
- 琢磨zuómotrác masuy nghĩ; ngẫm nghĩ; cân nhắc kỹ lưỡngcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.