Từ điển HSK / 磨
磨
Hán Việt: mađộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mài (cho sắc hoặc nhẵn); xay, nghiền (thành bột, nước); giày vò, dày vò, hành hạ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
mài (cho sắc hoặc nhẵn)
他把刀磨得很锋利。
tā bǎ dāo mó de hěn fēnglì.
Anh ấy mài con dao rất sắc bén.
xay, nghiền (thành bột, nước)
奶奶用石磨磨豆浆。
nǎinai yòng shímò mó dòujiāng.
Bà dùng cối đá xay sữa đậu nành.
giày vò, dày vò, hành hạ
病痛把他磨得不成样子。
bìngtòng bǎ tā mó de bùchéng yàngzi.
Bệnh tật hành hạ anh ấy đến tiều tụy.
Cách viết
磨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 磨刀 — mài dao
- 磨豆浆 — xay sữa đậu
- 消磨时间 — giết thời gian
Từ cùng chữ
磨 maCả họ 8 từ →
- 打磨dǎmómài, đánh bóng; trau chuốt, gọt giũa (kỹ năng, tác phẩm)
- 磨合móhéchạy rà (máy móc); mài giũa để ăn khớp, thích nghi với nhau
- 磨炼móliànrèn luyện, tôi luyện (ý chí, bản lĩnh)
- 磨难mónàngian nan khổ ải, thử thách đau khổ
- 磨损mósǔnhao mòn, mài mòn (do cọ xát, sử dụng)
- 消磨xiāomómài mòn; làm hao mòn dần (ý chí, nghị lực); tiêu khiển; giết (thời gian một cách nhàn rỗi)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.