Từ điển HSK /

Hán Việt: mađộng từHSK 3.0 cấp 7-9

mài (cho sắc hoặc nhẵn); xay, nghiền (thành bột, nước); giày vò, dày vò, hành hạ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

mài (cho sắc hoặc nhẵn)

他把刀得很锋利。

tā bǎ dāo mó de hěn fēnglì.

Anh ấy mài con dao rất sắc bén.

xay, nghiền (thành bột, nước)

奶奶用石豆浆。

nǎinai yòng shímò mó dòujiāng.

Bà dùng cối đá xay sữa đậu nành.

giày vò, dày vò, hành hạ

病痛把他得不成样子。

bìngtòng bǎ tā mó de bùchéng yàngzi.

Bệnh tật hành hạ anh ấy đến tiều tụy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • mài dao
  • 豆浆xay sữa đậu
  • 时间giết thời gian

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK