Từ điển HSK / 磨炼

磨炼

Hán Việt: ma luyệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

rèn luyện, tôi luyện (ý chí, bản lĩnh)

Tốc độ

Ví dụ

艰苦的环境磨炼了他的意志。

jiānkǔ de huánjìng móliànle tā de yìzhì.

Môi trường gian khổ đã tôi luyện ý chí của anh ấy.

Cách viết

磨
炼

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 磨炼意志 — rèn ý chí
  • 经受磨炼 — trải qua tôi luyện
  • 磨炼本领 — rèn bản lĩnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK