Từ điển HSK / 提炼

提炼

Hán Việt: đề luyệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tinh luyện; chiết xuất; luyện tách (từ nguyên liệu); chắt lọc; đúc kết (tinh túy, quan điểm)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

tinh luyện; chiết xuất; luyện tách (từ nguyên liệu)

工厂从矿石中提炼出金属。

gōngchǎng cóng kuàngshí zhōng tíliàn chū jīnshǔ.

Nhà máy tinh luyện kim loại từ quặng.

chắt lọc; đúc kết (tinh túy, quan điểm)

他从实践中提炼出宝贵的经验。

tā cóng shíjiàn zhōng tíliàn chū bǎoguì de jīngyàn.

Anh ấy chắt lọc từ thực tiễn ra kinh nghiệm quý báu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 提炼石油tinh luyện dầu mỏ
  • 提炼主题chắt lọc chủ đề
  • 提炼精华chắt lọc tinh túy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK