Từ điển HSK / 锻炼

锻炼

Hán Việt: đoàn luyệnđộng từHSK 3.0 cấp 3

rèn luyện, tập luyện (thể dục)

Tốc độ

Ví dụ

他每天早上都去公园锻炼

tā měitiān zǎoshang dōu qù gōngyuán duànliàn.

Sáng nào anh ấy cũng ra công viên tập thể dục.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 锻炼身体rèn luyện thân thể
  • 每天锻炼tập luyện mỗi ngày
  • 坚持锻炼kiên trì tập luyện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK