Từ điển HSK / 琢磨
琢磨
Hán Việt: trác mađộng từHSK 7–9
suy nghĩ; ngẫm nghĩ; cân nhắc kỹ lưỡng
Ví dụ
这句话的含义我琢磨了很久。
zhè jù huà de hányì wǒ zuómo le hěn jiǔ.
Hàm ý của câu nói này tôi đã ngẫm nghĩ rất lâu.
Cách viết
琢
磨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 仔细琢磨 — ngẫm kỹ
- 琢磨不透 — nghĩ không ra
- 反复琢磨 — ngẫm đi ngẫm lại
Từ cùng chữ
磨 maCả họ 8 từ →
- 打磨dǎmóđả mamài, đánh bóng; trau chuốt, gọt giũa (kỹ năng, tác phẩm)
- 磨合móhéma hợpchạy rà (máy móc); mài giũa để ăn khớp, thích nghi với nhau
- 磨炼móliànma luyệnrèn luyện, tôi luyện (ý chí, bản lĩnh)
- 磨难mónànma nangian nan khổ ải, thử thách đau khổ
- 磨损mósǔnma tổnhao mòn, mài mòn (do cọ xát, sử dụng)
- 消磨xiāomótiêu mamài mòn; làm hao mòn dần (ý chí, nghị lực); tiêu khiển; giết (thời gian một cách nhàn rỗi)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.