Từ điển HSK / 折
折
Hán Việt: chiếtđộng từ, danh từHSK 6
gấp, gập lại; bẻ gãy, làm gãy; mức chiết khấu, mức giảm giá
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Nghĩa theo từ loại
动
gấp, gập lại
她把信纸折成了三折。
tā bǎ xìnzhǐ zhé chéng le sān zhé.
Cô ấy gấp tờ thư thành ba nếp.
bẻ gãy, làm gãy
大风把树枝折断了。
dà fēng bǎ shùzhī zhé duàn le.
Gió lớn bẻ gãy cành cây.
名
mức chiết khấu, mức giảm giá
这件衣服打了八折。
zhè jiàn yīfu dǎ le bā zhé.
Chiếc áo này được giảm còn tám phần giá.
Cách viết
折
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 折纸 — gấp giấy
- 打折 — giảm giá
- 折断 — bẻ gãy
Từ cùng chữ
折 chiếtCả họ 16 từ →
- 打折dǎzhéđả chiếtgiảm giá; bớt giá
- 折扣zhékòu✓ chiết khấuchiết khấu; giảm giá
- 挫折cuòzhétoả chiếtsự vấp ngã, thất bại, trắc trở; làm nhụt, làm suy giảm, dập tắt (nhuệ khí, lòng tin)
- 波折bōzhéba chiếttrắc trở; khúc mắc; khó khăn giữa chừng
- 存折cúnzhétồn chiếtsổ tiết kiệm, sổ gửi tiền ngân hàng
- 骨折gǔzhécốt chiếtgãy xương
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.