Từ điển HSK / 折腾

折腾

Hán Việt: chiết đằngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

trằn trọc; trở mình liên tục; làm đi làm lại nhiều lần; hành hạ; giày vò; làm khổ (thể xác, tinh thần)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

trằn trọc; trở mình liên tục; làm đi làm lại nhiều lần

他一夜没睡好,翻来覆去地折腾

tā yí yè méi shuì hǎo, fānláifùqù de zhēteng.

Anh ấy cả đêm ngủ không ngon, cứ trằn trọc trở mình mãi.

hành hạ; giày vò; làm khổ (thể xác, tinh thần)

这场大病折腾得他筋疲力尽。

zhè chǎng dà bìng zhēteng de tā jīnpílìjìn.

Trận ốm nặng này giày vò khiến anh ấy kiệt sức.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 来回折腾làm tới làm lui
  • 折腾đừng hành nữa
  • 折腾一整夜vật vã suốt đêm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK