Từ điển HSK / 沸腾
沸腾
Hán Việt: phí đằngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
sôi (chất lỏng); sục sôi, sôi nổi (tình cảm, không khí)
Tốc độ
Ví dụ
听到胜利的消息,全场顿时沸腾了。
tīngdào shènglì de xiāoxi, quánchǎng dùnshí fèiténg le.
Nghe tin chiến thắng, cả khán đài lập tức sôi sục.
Cách viết
沸
腾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热血沸腾 — máu sôi sục
- 群情沸腾 — lòng người sục sôi
- 开水沸腾 — nước sôi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.