Cây Hán Việt / 腾

腾

téngHán Việt: đằngcấp 7-9

bốc lên; phi nhanh; vọt lên (khí, vật thể); dời ra; nhường ra; để trống (chỗ, thời gian)

Trang chữ 腾 →

3 từ ghép chứa 腾 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.