Từ điển HSK / 热腾腾
热腾腾
Hán Việt: nhiệt đằng đằngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
nóng hổi; bốc hơi nghi ngút
Tốc độ
Ví dụ
桌上摆着热腾腾的饭菜。
zhuō shàng bǎi zhe rèténgténg de fàncài.
Trên bàn bày sẵn cơm canh nóng hổi.
Cách viết
热
腾
腾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热腾腾的包子 — bánh bao nóng hổi
- 热腾腾的饭菜 — cơm canh nghi ngút
- 热腾腾的茶 — trà nóng bốc khói
Từ cùng chữ
热 nhiệtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.