Từ điển HSK / 折射
折射
Hán Việt: chiết xạđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khúc xạ (ánh sáng, sóng đổi hướng khi qua môi trường khác); phản ánh; phản chiếu (một cách gián tiếp)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
khúc xạ (ánh sáng, sóng đổi hướng khi qua môi trường khác)
光线经过水面时会发生折射。
guāngxiàn jīngguò shuǐmiàn shí huì fāshēng zhéshè.
Ánh sáng khi đi qua mặt nước sẽ bị khúc xạ.
phản ánh; phản chiếu (một cách gián tiếp)
这部电影折射出社会的种种矛盾。
zhè bù diànyǐng zhéshè chū shèhuì de zhǒngzhǒng máodùn.
Bộ phim này phản ánh nhiều mâu thuẫn của xã hội.
Cách viết
折
射
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 光的折射 — sự khúc xạ ánh sáng
- 折射现实 — phản ánh hiện thực
- 折射出问题 — phản chiếu vấn đề
Từ cùng chữ
折 chiếtCả họ 16 từ →
射 xạCả họ 9 từ →
- 射击shèjībắn, xạ kích; bắn súng
- 发射fāshèphóng, bắn; phát (sóng, tín hiệu)
- 反射fǎnshèphản xạ, phản chiếu (ánh sáng, âm thanh); phản xạ (sinh lý)
- 放射fàngshèphát ra; tỏa ra, bức xạ (tia, ánh sáng)
- 辐射fúshèbức xạ, phát ra (năng lượng); lan tỏa, tỏa ra (ảnh hưởng) từ trung tâm ra xung quanh; sự bức xạ, tia bức xạ (năng lượng phát ra dạng sóng điện từ hoặc hạt)
- 投射tóushèchiếu, hắt (ánh sáng, bóng tới); phóng, ném tới; phóng chiếu (đem cảm xúc, ý nghĩ của mình gán lên người/vật khác)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.