Từ điển HSK / 放射
放射
Hán Việt: phóng xạđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phát ra; tỏa ra, bức xạ (tia, ánh sáng)
Tốc độ
Ví dụ
太阳放射出耀眼的光芒。
tàiyáng fàngshè chū yàoyǎn de guāngmáng.
Mặt trời tỏa ra ánh sáng chói lọi.
Cách viết
放
射
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放射光芒 — phát ra ánh sáng
- 放射性物质 — chất phóng xạ
- 向四周放射 — tỏa ra xung quanh
Từ cùng chữ
放 phóngCả họ 28 từ →
射 xạCả họ 9 từ →
- 射击shèjībắn, xạ kích; bắn súng
- 发射fāshèphóng, bắn; phát (sóng, tín hiệu)
- 反射fǎnshèphản xạ, phản chiếu (ánh sáng, âm thanh); phản xạ (sinh lý)
- 辐射fúshèbức xạ, phát ra (năng lượng); lan tỏa, tỏa ra (ảnh hưởng) từ trung tâm ra xung quanh; sự bức xạ, tia bức xạ (năng lượng phát ra dạng sóng điện từ hoặc hạt)
- 投射tóushèchiếu, hắt (ánh sáng, bóng tới); phóng, ném tới; phóng chiếu (đem cảm xúc, ý nghĩ của mình gán lên người/vật khác)
- 照射zhàoshèchiếu, rọi (ánh sáng, tia bức xạ chiếu lên vật)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.