Từ điển HSK / 照射

照射

Hán Việt: chiếu xạđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chiếu, rọi (ánh sáng, tia bức xạ chiếu lên vật)

Tốc độ

Ví dụ

阳光照射在湖面上,闪闪发光。

yángguāng zhàoshè zài húmiàn shàng, shǎnshǎn fāguāng.

Ánh nắng chiếu rọi trên mặt hồ, lấp lánh phát sáng.

Cách viết

照
射

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 阳光照射 — ánh nắng chiếu rọi
  • 紫外线照射 — tia tử ngoại chiếu
  • 强光照射 — ánh sáng mạnh chiếu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK