Từ điển HSK / 照射
照射
Hán Việt: chiếu xạđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chiếu, rọi (ánh sáng, tia bức xạ chiếu lên vật)
Tốc độ
Ví dụ
阳光照射在湖面上,闪闪发光。
yángguāng zhàoshè zài húmiàn shàng, shǎnshǎn fāguāng.
Ánh nắng chiếu rọi trên mặt hồ, lấp lánh phát sáng.
Cách viết
照
射
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 阳光照射 — ánh nắng chiếu rọi
- 紫外线照射 — tia tử ngoại chiếu
- 强光照射 — ánh sáng mạnh chiếu
Từ cùng chữ
照 chiếuCả họ 23 từ →
射 xạCả họ 9 từ →
- 射击shèjībắn, xạ kích; bắn súng
- 发射fāshèphóng, bắn; phát (sóng, tín hiệu)
- 反射fǎnshèphản xạ, phản chiếu (ánh sáng, âm thanh); phản xạ (sinh lý)
- 放射fàngshèphát ra; tỏa ra, bức xạ (tia, ánh sáng)
- 辐射fúshèbức xạ, phát ra (năng lượng); lan tỏa, tỏa ra (ảnh hưởng) từ trung tâm ra xung quanh; sự bức xạ, tia bức xạ (năng lượng phát ra dạng sóng điện từ hoặc hạt)
- 投射tóushèchiếu, hắt (ánh sáng, bóng tới); phóng, ném tới; phóng chiếu (đem cảm xúc, ý nghĩ của mình gán lên người/vật khác)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.