Từ điển HSK / 波动
波动
Hán Việt: ba độngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dao động; biến động; lên xuống bất định
Tốc độ
Ví dụ
最近股市价格波动很大。
zuìjìn gǔshì jiàgé bōdòng hěn dà.
Gần đây giá cổ phiếu biến động rất lớn.
Cách viết
波
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 价格波动 — giá cả biến động
- 情绪波动 — cảm xúc dao động
- 剧烈波动 — biến động dữ dội
Từ cùng chữ
波 ba
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.