Từ điển HSK / 周旋

周旋

Hán Việt: chu toànđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

giao thiệp, chu toàn, ứng phó xã giao; đấu trí, giằng co với đối thủ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

giao thiệp, chu toàn, ứng phó xã giao

她整晚都在宾客之间巧妙地周旋

tā zhěng wǎn dōu zài bīnkè zhījiān qiǎomiào de zhōuxuán.

Cả buổi tối cô ấy khéo léo chu toàn giữa các vị khách.

đấu trí, giằng co với đối thủ

游击队与敌人在山区周旋了数月。

yóujīduì yǔ dírén zài shānqū zhōuxuán le shù yuè.

Đội du kích giằng co với quân địch ở vùng núi suốt mấy tháng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 与敌周旋đấu trí với địch
  • 周旋于宾客chu toàn với khách
  • 巧妙周旋khéo léo ứng phó

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK