Từ điển HSK / 盘旋
盘旋
Hán Việt: bàn toànđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lượn vòng, bay vòng, xoáy tròn; uốn lượn, quanh co (đường sá, ý nghĩ vấn vương)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
lượn vòng, bay vòng, xoáy tròn
一只老鹰在空中缓缓盘旋。
yì zhī lǎoyīng zài kōngzhōng huǎnhuǎn pánxuán.
Một con đại bàng chầm chậm lượn vòng trên không.
uốn lượn, quanh co (đường sá, ý nghĩ vấn vương)
山路盘旋而上,直通山顶。
shānlù pánxuán ér shàng, zhítōng shāndǐng.
Đường núi uốn lượn đi lên, thông thẳng tới đỉnh.
Cách viết
盘
旋
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 空中盘旋 — lượn trên không
- 盘旋而上 — lượn vòng đi lên
- 在脑海盘旋 — quẩn quanh trong đầu
Từ cùng chữ
盘 bànCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.