Từ điển HSK / 盘算
盘算
Hán Việt: bàn toánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tính toán, cân nhắc, toan tính trong lòng
Tốc độ
Ví dụ
他心里盘算着这笔生意能赚多少钱。
tā xīnli pánsuan zhe zhè bǐ shēngyi néng zhuàn duōshǎo qián.
Anh ta thầm tính trong đầu vụ làm ăn này lời được bao nhiêu.
Cách viết
盘
算
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 暗自盘算 — thầm tính toán
- 仔细盘算 — tính kỹ
- 盘算着 — đang toan tính
Từ cùng chữ
盘 bànCả họ 9 từ →
算 toánCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.