Cây Hán Việt / 盘

盘

pánHán Việt: bàncấp 6 · 7-9

đĩa (lượng từ cho vật bày trên đĩa); ván (lượng từ cho ván cờ, trận đấu); cuộn, quấn, vấn (thành vòng)

Trang chữ 盘 →

9 từ ghép chứa 盘 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.