Cây Hán Việt / 盘
盘
pánHán Việt: bàncấp 6 · 7-9
đĩa (lượng từ cho vật bày trên đĩa); ván (lượng từ cho ván cờ, trận đấu); cuộn, quấn, vấn (thành vòng)
Trang chữ 盘 →9 từ ghép chứa 盘 · dễ trước
- 盘子pánzibàn tửcái đĩacấp 3
- 键盘jiànpánkiện bànbàn phímcấp 5
- 光盘guāngpánquang bànđĩa quang (CD/DVD)cấp 7-9
- 盘算pánsuanbàn toántính toán, cân nhắc, toan tính trong lòngcấp 7-9
- 盘旋pánxuánbàn toànlượn vòng, bay vòng, xoáy tròn; uốn lượn, quanh co (đường sá, ý nghĩ vấn vương)cấp 7-9
- 算盘suànpántoán bànbàn tính (dụng cụ tính toán truyền thống); sự toan tính, mưu tính riêng (nghĩa bóng)cấp 7-9
- 硬盘yìngpánngạnh bànổ cứng (máy tính)cấp 7-9
- 方向盘fāngxiàngpánphương hướng bànvô lăng (điều khiển hướng xe)cấp 7-9
- 托盘tuōpánthác bànkhay bưng; khay đựng
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.