Từ điển HSK / 托盘

托盘

tuōpán

Hán Việt: thác bàndanh từ

khay bưng; khay đựng

Ví dụ

服务员用托盘端来了三杯咖啡。

Fúwùyuán yòng tuōpán duān lái le sān bēi kāfēi.

Nhân viên dùng khay bưng ra ba cốc cà phê.

Cách viết

托
盘

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 用托盘端菜 — dùng khay bưng đồ ăn
  • 一个托盘 — một cái khay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK