Từ điển HSK / 托盘
托盘
tuōpánHán Việt: thác bàndanh từ
khay bưng; khay đựng
Ví dụ
服务员用托盘端来了三杯咖啡。
Fúwùyuán yòng tuōpán duān lái le sān bēi kāfēi.
Nhân viên dùng khay bưng ra ba cốc cà phê.
Cách viết
托
盘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用托盘端菜 — dùng khay bưng đồ ăn
- 一个托盘 — một cái khay
Từ cùng chữ
托 thácCả họ 12 từ →
- 托运tuōyùngửi vận chuyển, ký gửi (hành lý, hàng hóa)
- 委托wěituōuỷ thác; giao phó; nhờ (người khác) làm thay
- 摩托车mótuōchēxe máy, xe gắn máy
- 拜托bàituōnhờ vả; nhờ cậy; phiền; làm ơn (mang sắc thái khách khí)
- 衬托chèntuōlàm nổi bật; tôn lên; làm nền cho
- 烘托hōngtuōlàm nổi bật, tôn lên (bằng nền, tương phản); làm dậy lên, tạo (không khí, bối cảnh)
盘 bànCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.