Từ điển HSK / 烘托

烘托

Hán Việt: hồng thácđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

làm nổi bật, tôn lên (bằng nền, tương phản); làm dậy lên, tạo (không khí, bối cảnh)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

làm nổi bật, tôn lên (bằng nền, tương phản)

绿叶把红花烘托得更加娇艳。

lǜyè bǎ hónghuā hōngtuō de gèngjiā jiāoyàn.

Những chiếc lá xanh làm bông hoa đỏ càng thêm rực rỡ.

làm dậy lên, tạo (không khí, bối cảnh)

欢快的音乐烘托出节日的气氛。

huānkuài de yīnyuè hōngtuō chū jiérì de qìfēn.

Âm nhạc vui tươi làm dậy lên không khí ngày hội.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 烘托气氛làm nổi bật bầu không khí
  • 烘托主题làm nổi bật chủ đề
  • 加以烘托tô đậm thêm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK